馬爾可夫算法

mǎ ěr kě fū suàn fǎmã nhĩ khả phu toán pháp

Hán Việt: mã nhĩ khả phu toán pháp · Pinyin: mǎ ěr kě fū suàn fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: 馬 (mã) + 爾 (nhĩ) + 可 (khả) + 夫 (phu) + 算 (toán) + 法 (pháp)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Markow-Algorithmus (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

馬爾代夫群島 · 馬爾薩斯主義 · 馬爾可夫過程 · 馬爾堡病毒 · 馬爾維納斯群島 · 馬爾馬拉海 · 馬爾他共和國 · 馬爾切洛裡皮