馬爾可夫算法
mã nhĩ khả phu toán pháp
Hán Việt: mã nhĩ khả phu toán pháp · Pinyin: mǎ ěr kě fū suàn fǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 馬 (mã) + 爾 (nhĩ) + 可 (khả) + 夫 (phu) + 算 (toán) + 法 (pháp)
Hán Việt: mã nhĩ khả phu toán pháp · Pinyin: mǎ ěr kě fū suàn fǎ
Cấu tạo: 馬 (mã) + 爾 (nhĩ) + 可 (khả) + 夫 (phu) + 算 (toán) + 法 (pháp)