馬賽的根拿丟
mã tái đích căn nã đâu
Hán Việt: mã tái đích căn nã đâu · Pinyin: mǎ sài dì gēn ná diū
Tổng quan
Cấu tạo: 馬 (mã) + 賽 (tái) + 的 (đích) + 根 (căn) + 拿 (nã) + 丟 (đâu)
Hán Việt: mã tái đích căn nã đâu · Pinyin: mǎ sài dì gēn ná diū
Cấu tạo: 馬 (mã) + 賽 (tái) + 的 (đích) + 根 (căn) + 拿 (nã) + 丟 (đâu)