馬達保護開關
mã đạt bảo hộ khai quan
Hán Việt: mã đạt bảo hộ khai quan · Pinyin: mǎ dá bǎo hù kāi guān
Tổng quan
Cấu tạo: 馬 (mã) + 達 (đạt) + 保 (bảo) + 護 (hộ) + 開 (khai) + 關 (quan)
Hán Việt: mã đạt bảo hộ khai quan · Pinyin: mǎ dá bǎo hù kāi guān
Cấu tạo: 馬 (mã) + 達 (đạt) + 保 (bảo) + 護 (hộ) + 開 (khai) + 關 (quan)