馬達加斯加海雕

mǎ dá jiā sī jiā hǎi diāo mã đạt gia tư gia hải điêu

Hán Việt: mã đạt gia tư gia hải điêu · Pinyin: mǎ dá jiā sī jiā hǎi diāo

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (đạt) + (gia) + (tư) + (gia) + (hải) + (điêu)