馬達加速時間
mã đạt gia tốc thì gian
Hán Việt: mã đạt gia tốc thì gian · Pinyin: mǎ dá jiā sù shí jiān
Tổng quan
Cấu tạo: 馬 (mã) + 達 (đạt) + 加 (gia) + 速 (tốc) + 時 (thì) + 間 (gian)
Hán Việt: mã đạt gia tốc thì gian · Pinyin: mǎ dá jiā sù shí jiān
Cấu tạo: 馬 (mã) + 達 (đạt) + 加 (gia) + 速 (tốc) + 時 (thì) + 間 (gian)