馮諾依曼計算器

féng nuò yī màn jì suàn qì phùng nặc y mạn kế toán khí

Hán Việt: phùng nặc y mạn kế toán khí · Pinyin: féng nuò yī màn jì suàn qì

Tổng quan

Cấu tạo: (phùng) + (nặc) + (y) + (mạn) + (kế) + (toán) + (khí)