馮隆 phùng long Hán Việt: phùng long Tổng quan Dáng cao lớn Cấu tạo: 冯 (phùng) + 隆 (long)Hán Việtphùng longCấu tạo冯 + 隆 · phùng + long nghĩa thành phần: phùng + long Từ liên quan Gần nghĩa冯武 · 隆中 · 隆乳 · 隆冬 · 隆准 · 隆化 · 隆回 · 隆子