馮馮 phùng phùng Hán Việt: phùng phùng Tổng quan Tiếng động phát ra bởi vật chắc, bền Cấu tạo: 冯 (phùng) + 冯 (phùng)Hán Việtphùng phùngCấu tạo冯 + 冯 · phùng + phùng nghĩa thành phần: phùng + phùng Từ liên quan Gần nghĩa冯武 · 馮夷 · 馮戎 · 馮河 · 馮陵 · 馮隆 · 冯内果 · 冯友兰