馮戎 phùng nhung Hán Việt: phùng nhung Tổng quan Nhiều, phong phú, nói về ngũ cốc được mùa Cấu tạo: 冯 (phùng) + 戎 (nhung)Hán Việtphùng nhungCấu tạo冯 + 戎 · phùng + nhung nghĩa thành phần: phùng + nhung Từ liên quan Gần nghĩa冯武 · 戎事 · 戎功 · 戎器 · 戎帳 · 戎幕 · 戎服 · 戎机