駁騮

bác lưu

Hán Việt: bác lưu

Tổng quan

Cấu tạo: 驳 (bác) + 骝 (lưu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

駁亂 · 駁回 · 駁雜 · 駁難 · 驳住 · 驳倒 · 驳击 · 驳嘴