駃卒

jué zú

Pinyin: jué zú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹驶卒。

Cấu tạo: 𫘝 + 卒 (tốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹驶卒。

Từ liên quan

Gần nghĩa

𫘝𫘨 · 卒业 · 卒中 · 卒子 · 卒岁 · 卒業 · 卒邏 · 駃騠