駐留組合程式
trú lưu tổ hợp trình thức
Hán Việt: trú lưu tổ hợp trình thức
Tổng quan
Cấu tạo: 駐 (trú) + 留 (lưu) + 組 (tổ) + 合 (hợp) + 程 (trình) + 式 (thức)
Nghĩa
Eng
- Cihui 駐留組合程式 hùliú zǔhé chéngshì n. <comp.> resident assemblers