駑將

nú jiāngnô tương

Hán Việt: nô tương · Pinyin: nú jiāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.才能低劣的将领。

Cấu tạo: 駑 (nô) + 將 (tương)

Từ liên quan

Gần nghĩa

將樂 · 將令 · 將會 · 將伯 · 将佐 · 将兵 · 将养 · 將軍