駱谷

luò gǔlạc cốc

Hán Việt: lạc cốc · Pinyin: luò gǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.地名。在今陕西周至西南。谷长200馀公里,为关中与汉中的交通要道。

Cấu tạo: 駱 (lạc) + 谷 (cốc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

穀倉 · 谷口 · 谷地 · 谷坊 · 谷城 · 穀殼 · 穀子 · 谷底