騎馬訂聯動機

kị mã đính liên động ki

Hán Việt: kị mã đính liên động ki

Tổng quan

Cấu tạo: (kị) + (mã) + (đính) + (liên) + (động) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 騎馬訂聯動機 ímǎdìng liándòngjī n. saddle stitching machine M:¹tái