騫撲 qiān pū·khiên phác Hán Việt: khiên phác · Pinyin: qiān pū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.枝叶上下拍打貌。骞,通"鷑"。 Cấu tạo: 騫 (khiên) + 撲 (phác)Pinyinqiān pūHán Việtkhiên phácCấu tạo騫 + 撲 · khiên + phác nghĩa thành phần: khiên + phác Từ liên quan Gần nghĩa扑住 · 撲倒 · 撲克 · 撲入 · 扑击 · 扑向 · 扑哧 · 撲扇