騶哄 zōu hǒng·sô hống Hán Việt: sô hống · Pinyin: zōu hǒng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.贵官出行时引马喝道的差役。 Cấu tạo: 騶 (sô) + 哄 (hống)Pinyinzōu hǒngHán Việtsô hốngCấu tạo騶 + 哄 · sô + hống nghĩa thành phần: sô + hống Từ liên quan Gần nghĩa哄传 · 哄傳 · 哄勸 · 哄動 · 哄哄 · 哄场 · 哄堂 · 哄場