騷雅

sāo yǎtao nhã

Hán Việt: tao nhã · Pinyin: sāo yǎ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.《离骚》与《诗经》中《大雅》﹑《小雅》的并称。借指由《诗经》和《离骚》所奠定的古诗优秀风格和传统。 2.指诗文之才。 3.风流儒雅。

Cấu tạo: 騷 (tao) + 雅 (nhã)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Chỉ tài văn chương
  • Nguồn khác Nói về cử chỉ ngôn ngữ êm tai đẹp mắt của người có học

Từ liên quan

Gần nghĩa

雅丹 · 雅麗 · 雅樂 · 雅事 · 雅人 · 雅什 · 雅克 · 雅興