驀地裏

mò dì lǐmạch địa lí

Hán Việt: mạch địa lí · Pinyin: mò dì lǐ

Tổng quan

đột nhiên; bất ngờ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"蓦地里"。

Cấu tạo: 驀 (mạch) + 地 (địa) + 裡 (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui suddenly; unexpectedly

Từ liên quan

Gần nghĩa

驀地 · 地里鬼 · 驀地裏 · 地里