左下

zuǒ xiàtả hạ

Hán Việt: tả hạ · Pinyin: zuǒ xià

Tổng quan

dưới bên trái

Cấu tạo: 左 (tả) + 下 (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dưới bên trái
  • Tần suất từ dưới bên trái

Eng

  • JMdict lower left
  • Cihui lower left
  • Tần suất từ lower left

ja

  • JMdict 左下(ひだりした)

Từ liên quan

Gần nghĩa

下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡 · 下书 · 下乳 · 下人