驂鑣 tham tiêu Hán Việt: tham tiêu Tổng quan Cấu tạo: 骖 (tham) + 镳 (tiêu)Hán Việttham tiêuCấu tạo骖 + 镳 · tham + tiêu nghĩa thành phần: tham + tiêu Từ liên quan Gần nghĩa鑣客 · 鑣宮 · 鑣局 · 鑣旗 · 鑣殺 · 鑣轡 · 鑣鑣 · 鑣駕