鑣鑣

biāo biāotiêu tiêu

Hán Việt: tiêu tiêu · Pinyin: biāo biāo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.盛多貌。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

盛多的樣子。《廣雅.釋訓》:「鑣鑣,盛也。」《詩經.衛風.碩人》:「朱幩鑣鑣,翟茀以朝。」

Cấu tạo: 鑣 (tiêu) + 鑣 (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhiều, thịnh vượng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 盛多的樣子。《廣雅.釋訓》:「鑣鑣,盛也。」《詩經.衛風.碩人》:「朱幩鑣鑣,翟茀以朝。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

鑣客 · 鑣宮 · 鑣局 · 鑣旗 · 鑣殺 · 鑣轡 · 鑣駕 · 镳客