鑣駕

biāo jiàtiêu giá

Hán Việt: tiêu giá · Pinyin: biāo jià

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹车驾。

Cấu tạo: 鑣 (tiêu) + 駕 (giá)

Từ liên quan

Gần nghĩa

駕凌 · 駕臨 · 駕乘 · 駕雲 · 驾凌 · 驾到 · 駕培 · 駕崩