鑣旗

biāo qítiêu kì

Hán Việt: tiêu kì · Pinyin: biāo qí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.旧时由镖客护送的客商货车上所树的旗号。用以表明该货车已受到镖局保护。

Cấu tạo: 鑣 (tiêu) + 旗 (kì)

Từ liên quan

Gần nghĩa

旗丁 · 旗下 · 旗人 · 旗兵 · 旗號 · 旗子 · 旗官 · 旗山