鑣局 biāo jú·tiêu cục Hán Việt: tiêu cục · Pinyin: biāo jú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.镖局。 Cấu tạo: 鑣 (tiêu) + 局 (cục)Pinyinbiāo júHán Việttiêu cụcCấu tạo鑣 + 局 · tiêu + cục nghĩa thành phần: tiêu + cục Từ liên quan Gần nghĩa侷促 · 局內 · 局勢 · 局地 · 局外 · 局子 · 局局 · 局度