驅逐驅散銷售出售
khu trục khu tán tiêu thụ xuất thụ
Hán Việt: khu trục khu tán tiêu thụ xuất thụ · Pinyin: qū zhú qū sàn xiāo shòu chū shòu
Tổng quan
Cấu tạo: 驅 (khu) + 逐 (trục) + 驅 (khu) + 散 (tán) + 銷 (tiêu) + 售 (thụ) + 出 (xuất) + 售 (thụ)