驍勁 xiāo jìn·kiêu kính Hán Việt: kiêu kính · Pinyin: xiāo jìn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.勇猛强劲。 Cấu tạo: 驍 (kiêu) + 勁 (kính)Pinyinxiāo jìnHán Việtkiêu kínhCấu tạo驍 + 勁 · kiêu + kính nghĩa thành phần: kiêu + kính Từ liên quan Gần nghĩa勁兒 · 勁力 · 劲化 · 勁卒 · 勁吹 · 勁頭 · 勁射 · 勁峭