驕者必敗

jiāo zhě bì bài kiêu giả tất bại

Hán Việt: kiêu giả tất bại · Pinyin: jiāo zhě bì bài

Tổng quan

tự mãn tất bại (thành ngữ)

Cấu tạo: (kiêu) + (giả) + (tất) + (bại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự mãn tất bại (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 驕傲的人往往會因大意而遭到挫敗。如:「他宣稱自己穩拿冠軍,卻名落孫山,的確驗證了驕者必敗這句話。」

Eng

  • CC-CEDICT pride goes before a fall (idiom)
  • Cihui pride goes before a fall (idiom)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

骄兵必败

Từ trái nghĩa

哀兵必胜