驚天地,泣鬼神
Pinyin: jīng tiān dì,qì guǐ shén
Tổng quan
Cấu tạo: 驚 (kinh) + 天 (thiên) + 地 (địa) + , + 泣 (khấp) + 鬼 (quỷ) + 神 (thần)
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 驚動天地,鬼神哭泣。形容極為壯烈。如:「黃花岡七十二烈士為國犧牲的精神,足可以驚天地,泣鬼神。」
Pinyin: jīng tiān dì,qì guǐ shén
Cấu tạo: 驚 (kinh) + 天 (thiên) + 地 (địa) + , + 泣 (khấp) + 鬼 (quỷ) + 神 (thần)