驢生笄角甕生根
lư sanh kê giác úng sanh căn
Hán Việt: lư sanh kê giác úng sanh căn · Pinyin: lǘ shēng jī jiǎo wèng shēng gēn
Tổng quan
Cấu tạo: 驢 (lư) + 生 (sanh) + 笄 (kê) + 角 (giác) + 甕 (úng) + 生 (sanh) + 根 (căn)
Hán Việt: lư sanh kê giác úng sanh căn · Pinyin: lǘ shēng jī jiǎo wèng shēng gēn
Cấu tạo: 驢 (lư) + 生 (sanh) + 笄 (kê) + 角 (giác) + 甕 (úng) + 生 (sanh) + 根 (căn)