驢脣不對馬口
lư thần bất đối mã khẩu
Hán Việt: lư thần bất đối mã khẩu · Pinyin: lǘ chún bù duì mǎ kǒu
Tổng quan
Cấu tạo: 驢 (lư) + 脣 (thần) + 不 (bất) + 對 (đối) + 馬 (mã) + 口 (khẩu)
Hán Việt: lư thần bất đối mã khẩu · Pinyin: lǘ chún bù duì mǎ kǒu
Cấu tạo: 驢 (lư) + 脣 (thần) + 不 (bất) + 對 (đối) + 馬 (mã) + 口 (khẩu)