驪龍頜下取明珠 lí lóng hàn xià qǔ mí zhū Pinyin: lí lóng hàn xià qǔ mí zhū Tổng quan Cấu tạo: 驪 (li) + 龍 (long) + 頜 + 下 (hạ) + 取 (thủ) + 明 (minh) + 珠 (châu)Pinyinlí lóng hàn xià qǔ mí zhūCấu tạo驪 + 龍 + 頜 + 下 + 取 + 明 + 珠