馬丁施萊廷格
mã đinh thi lai đình cách
Hán Việt: mã đinh thi lai đình cách · Pinyin: mǎ dīng shī lái tíng gé
Tổng quan
Cấu tạo: 馬 (mã) + 丁 (đinh) + 施 (thi) + 萊 (lai) + 廷 (đình) + 格 (cách)
Hán Việt: mã đinh thi lai đình cách · Pinyin: mǎ dīng shī lái tíng gé
Cấu tạo: 馬 (mã) + 丁 (đinh) + 施 (thi) + 萊 (lai) + 廷 (đình) + 格 (cách)