马克思主义哲学

mǎ kè sī zhǔ yì zhé xuémã khắc tư chủ nghĩa triết học

Hán Việt: mã khắc tư chủ nghĩa triết học · Pinyin: mǎ kè sī zhǔ yì zhé xué

Tổng quan

Cấu tạo: 馬 (mã) + 克 (khắc) + 思 (tư) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 哲 (triết) + 學 (học)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Marxistische Philosophie (S, Philos)

Từ liên quan

Gần nghĩa

马克思列宁主义 · 马克斯·普朗克 · 哲学博士学位 · 马克思义主义者 · 马克特奥伯多夫 · 马克舍特尔沃斯 · 马克西姆高尔基 · 哲学史讲演录