馬克思義主義者
mã khắc tư nghĩa chủ nghĩa giả
Hán Việt: mã khắc tư nghĩa chủ nghĩa giả · Pinyin: Mǎkèsīzhǔyìzhě
Tổng quan
Cấu tạo: 馬 (mã) + 克 (khắc) + 思 (tư) + 義 (nghĩa) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 者 (giả)
Nghĩa
Eng
- Cihui Marxist