马克舍特尔沃斯
mã khắc xá đặc nhĩ ốc tư
Hán Việt: mã khắc xá đặc nhĩ ốc tư · Pinyin: mǎ kè shè tè ěr wò sī
Tổng quan
Cấu tạo: 馬 (mã) + 克 (khắc) + 舍 (xá) + 特 (đặc) + 爾 (nhĩ) + 沃 (ốc) + 斯 (tư)
Nghĩa
Đức
- Handedict Mark Shuttleworth (Eig, Pers, 1973 -)
Hán Việt: mã khắc xá đặc nhĩ ốc tư · Pinyin: mǎ kè shè tè ěr wò sī
Cấu tạo: 馬 (mã) + 克 (khắc) + 舍 (xá) + 特 (đặc) + 爾 (nhĩ) + 沃 (ốc) + 斯 (tư)