马克西姆高尔基

mǎ kè xī mǔ gāo ěr jīmã khắc tây mỗ cao nhĩ cơ

Hán Việt: mã khắc tây mỗ cao nhĩ cơ · Pinyin: mǎ kè xī mǔ gāo ěr jī

Tổng quan

Cấu tạo: 馬 (mã) + 克 (khắc) + 西 (tây) + 姆 (mỗ) + 高 (cao) + 爾 (nhĩ) + 基 (cơ)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Maxim Gorki (Eig, Pers, 1868 - 1936)

Từ liên quan

Gần nghĩa

马克思列宁主义 · 马克斯·普朗克 · 马克思主义哲学 · 马克思义主义者 · 马克特奥伯多夫 · 马克舍特尔沃斯 · 马克思主义的 · 马克思主义研究会