马克特奥伯多夫

mǎ kè tè ào bó duō fūmã khắc đặc áo bá đa phu

Hán Việt: mã khắc đặc áo bá đa phu · Pinyin: mǎ kè tè ào bó duō fū

Tổng quan

Cấu tạo: 馬 (mã) + 剋 (khắc) + 特 (đặc) + 奧 (áo) + 伯 (bá) + 多 (đa) + 夫 (phu)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Marktoberdorf (Stadt in Deutschland)

Từ liên quan

Gần nghĩa

马克思列宁主义 · 马克斯·普朗克 · 马克思主义哲学 · 马克思义主义者 · 马克舍特尔沃斯 · 马克西姆高尔基 · 马克思主义的 · 马克思主义研究会