馬屁拍到馬腿上

mã thí phách đáo mã thối thượng

Hán Việt: mã thí phách đáo mã thối thượng

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (thí) + (phách) + (đáo) + (mã) + (thối) + (thượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 馬屁拍到馬腿上 ǎpì pāi dào mǎ tuǐ shang f.e. flatter sb. without achieving the desired purpose