马来文

mǎ lái wénmã lai văn

Hán Việt: mã lai văn · Pinyin: mǎ lái wén

Tổng quan

ngôn ngữ Malaysia

Cấu tạo: 馬 (mã) + 來 (lai) + 文 (văn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Malay language

Từ liên quan

Gần nghĩa

马来亚 · 马来人 · 马来语 · 马来鸻 · 来文 · 馬來 · 马来 · 马来人的