馬格蘭攝影通訊社

mǎ gé lán shè yǐng tōng xùn shè mã cách lan nhiếp ảnh thông tấn xã

Hán Việt: mã cách lan nhiếp ảnh thông tấn xã · Pinyin: mǎ gé lán shè yǐng tōng xùn shè

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (cách) + (lan) + (nhiếp) + (ảnh) + (thông) + (tấn) + (xã)