馬牛襟裾

mǎ niú jīn jū mã ngưu khâm cư

Hán Việt: mã ngưu khâm cư · Pinyin: mǎ niú jīn jū

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (ngưu) + (khâm) + (cư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 襟、裾:泛指人的衣服。马、牛穿着人衣。比喻人不懂得礼节。也比喻衣冠禽兽。
  • Tân Hoa Tự Điển 襟、裾泛指人的衣服。马、牛穿着人衣。比喻人不懂得礼节。也比喻衣冠禽兽。

Eng

  • Cihui 馬牛襟裾 ǎniújīnjū id. people without manners

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

沐猴冠冕 · 衣冠禽兽