馬赫姆得阿巴斯
mã hách mỗ đắc a ba tư
Hán Việt: mã hách mỗ đắc a ba tư · Pinyin: mǎ hè mǔ děi ā bā sī
Tổng quan
Cấu tạo: 馬 (mã) + 赫 (hách) + 姆 (mỗ) + 得 (đắc) + 阿 (a) + 巴 (ba) + 斯 (tư)
Hán Việt: mã hách mỗ đắc a ba tư · Pinyin: mǎ hè mǔ děi ā bā sī
Cấu tạo: 馬 (mã) + 赫 (hách) + 姆 (mỗ) + 得 (đắc) + 阿 (a) + 巴 (ba) + 斯 (tư)