驢頭不對馬嘴

lǘ tóu bù duì mǎ zuǐ lư đầu bất đối mã chủy

Hán Việt: lư đầu bất đối mã chủy · Pinyin: lǘ tóu bù duì mǎ zuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (lư) + (đầu) + (bất) + (đối) + (mã) + (chủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻答非所问或两下不相合。同“驴唇不对马嘴”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"驴唇不对马嘴"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻答非所问或两下不相合。同驴唇不对马嘴”。