驢生笄角甕生根

lǘ shēng jī jiǎo wèng shēng gēn lư sanh kê giác úng sanh căn

Hán Việt: lư sanh kê giác úng sanh căn · Pinyin: lǘ shēng jī jiǎo wèng shēng gēn

Tổng quan

Cấu tạo: (lư) + (sanh) + (kê) + (giác) + (úng) + (sanh) + (căn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"驴生戟角瓮生根"。