驶离

shǐ lísử li

Hán Việt: sử li · Pinyin: shǐ lí

Tổng quan

lái (máy bay) rời đi

Cấu tạo: 駛 (sử) + 離 (li)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lái xe đi (khỏi một nơi)
  • Cihui rời đi

Eng

  • Cihui to steer (the plane) away from; to drive away (from a place); to leave

Đức

  • Handedict Abgang

Từ liên quan

Gần nghĩa

驶离码头 · 离世 · 离乱 · 离乳 · 离任 · 离休 · 离会 · 离体