驺列 zōu liè·sô liệt Hán Việt: sô liệt · Pinyin: zōu liè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.仪卫。 Cấu tạo: 騶 (sô) + 列 (liệt)Pinyinzōu lièHán Việtsô liệtCấu tạo騶 + 列 · sô + liệt nghĩa thành phần: sô + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.仪卫。 Từ liên quan Gần nghĩa列为 · 列举 · 列传 · 列位 · 列侯 · 列傳 · 列克 · 列入