驾驶卡车

giá sử tạp xa

Hán Việt: giá sử tạp xa

Tổng quan

cỗ (ngựa, trâu, bò...), đội, tổ, thắng (ngựa...) vào xe, hợp ai thành đội, hợp lại thành tổ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hợp sức với ai

Cấu tạo: 駕 (giá) + 駛 (sử) + 卡 (tạp) + 車 (xa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡车司机 · 卡车搬运 · 驾驶后座 · 驾驶执照 · 驾驶技术 · 驾驶汽车 · 驾驶能力 · 驾驶设备