驾驶设备

giá sử thiết bị

Hán Việt: giá sử thiết bị

Tổng quan

lái (tàu thuỷ, ô tô), (thông tục) hướng (bước...) về, lái ô tô, lái tàu thuỷ..., bị lái, lái được, hướng theo một con đường, hướng bước về, tránh, lánh xa, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lời gợi ý; lời m

Cấu tạo: 駕 (giá) + 駛 (sử) + 設 (thiết) + 備 (bị)

Từ liên quan

Gần nghĩa

设备好的 · 驾驶卡车 · 驾驶后座 · 驾驶执照 · 驾驶技术 · 驾驶汽车 · 驾驶能力 · 设备品