驾驶汽车

giá sử khí xa

Hán Việt: giá sử khí xa

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe ô tô

Cấu tạo: 駕 (giá) + 駛 (sử) + 汽 (khí) + 車 (xa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

汽車喇叭 · 汽车号牌 · 汽车响笛 · 汽车喇叭 · 汽车戏院 · 汽车技工 · 汽车旅馆 · 汽车炸弹